Hương đạo (kōdō) là nghệ thuật thưởng hương của Nhật Bản, trong đó người ta "nghe" mùi của một mẩu trầm nhỏ được hơ ấm trên lớp tro nóng, rồi phân biệt, gọi tên và cảm nhận nó theo một hệ thống quy ước có từ thời Muromachi. Cùng với trà đạo và hoa đạo, hương đạo được xem là một trong những nghệ thuật cổ điển của Nhật. Trầm và kỳ nam từ Đông Nam Á, trong đó có vùng đất nay là Việt Nam, giữ vị trí trung tâm trong nghệ thuật này.
Bài này giới thiệu hương đạo ở mức văn hoá: nguồn gốc, khái niệm "nghe hương", bảng phân loại lục quốc ngũ vị, dụng cụ và tinh thần của buổi thưởng hương. Bài không hướng dẫn tổ chức một buổi kōdō đúng nghi thức, việc đó cần học với các lưu phái chính thống. Mục tiêu là giúp người chơi trầm Việt hiểu một cách thưởng trầm khác, chậm và tinh hơn cách đốt cho khói thơm phòng.
Hương đạo hình thành như thế nào
Hương liệu theo đạo Phật vào Nhật từ khoảng thế kỷ 6, ban đầu dùng trong nghi lễ ở chùa. Thời Heian, giới quý tộc trong triều đình biến việc phối hương thành thú chơi tao nhã: mỗi người tự pha các loại hương liệu thành viên hương riêng, dùng để ướp áo, thơm phòng, và so tài phối hương với nhau. Văn chương thời ấy, tiêu biểu là "Truyện Genji", nhắc nhiều tới mùi hương như một phần của nhân cách và phong thái.
Bước ngoặt đến vào thời Muromachi, khoảng thế kỷ 15, gắn với văn hoá Higashiyama quanh tướng quân Ashikaga Yoshimasa. Thay vì phối nhiều thứ hương liệu, người ta chú ý tới một mẩu trầm duy nhất và mùi riêng của nó. Theo truyền thống, hai lưu phái lớn còn tồn tại đến nay được coi là bắt nguồn từ giai đoạn này: phái Oie, gắn với dòng quý tộc Sanjōnishi, và phái Shino, gắn với Shino Sōshin. Hai phái khác nhau về phong cách nghi thức, một bên thiên về vẻ trang nhã của triều đình, một bên gần với tinh thần võ sĩ.
Thời Edo, hương đạo lan rộng ra tầng lớp thị dân giàu có. Nhu cầu trầm hạng cao, nhất là kỳ nam, tăng mạnh và đó cũng là lúc thuyền buôn Nhật đi xuống các thương cảng Đông Nam Á tìm mua. Hương đạo và đường buôn trầm từ Đàng Trong phát triển song song, cái này nuôi cái kia.
"Nghe hương" chứ không phải ngửi hương
Chữ "văn hương". Người Nhật dùng chữ có gốc Hán là "văn hương", đọc là monkō, để chỉ việc thưởng hương. Chữ "văn" ở đây mang nghĩa nghe. Cách gọi này nói lên thái độ: người thưởng không hít lấy mùi một cách hời hợt, mà lắng lại để nghe xem mẩu trầm đang "nói" gì, giống như nghe một bản nhạc.
Không đốt trực tiếp. Trong hương đạo, mẩu trầm không bị đốt cháy thành khói. Một viên than nhỏ được vùi trong lớp tro mịn, phía trên đặt một tấm mica mỏng, mẩu trầm nhỏ cỡ hạt gạo đặt lên tấm mica. Nhiệt từ than truyền lên làm trầm toả mùi từ từ, không khói, không khét. Chính cách làm ấm gián tiếp này cho phép nghe được những tầng mùi tinh tế mà đốt trực tiếp sẽ làm mất.
Tư thế nghe. Người thưởng nâng lư hương nhỏ lên, một tay đỡ đáy, tay kia khum che miệng lư, đưa lại gần mũi và hít nhẹ, sau đó quay mặt sang bên để thở ra, không thở vào lư. Mỗi người nghe vài lần rồi chuyền lư cho người kế bên theo thứ tự. Toàn bộ diễn ra trong yên lặng.
Mùi là để cảm, không để phán. Buổi thưởng hương không nhằm xem mẩu trầm đắt hay rẻ. Người tham dự được mời cảm nhận, có khi viết lại cảm nhận bằng một câu thơ ngắn. Đây là điểm rất khác so với cách nhiều người hiện nay tiếp cận trầm, nặng về định giá.
Lục quốc ngũ vị: cách người Nhật xếp loại trầm
Hệ thống "lục quốc ngũ vị" (rikkoku gomi) chia trầm thành sáu loại theo tên gọi gắn với nơi xuất xứ, và mô tả mùi bằng năm vị. Những tên gọi này về sau mang nghĩa một kiểu mùi hơn là nơi chốn thật; giới nghiên cứu vẫn bàn về việc mỗi tên ứng với vùng nào.
| Tên gọi | Cách hiểu phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kyara (già la) | Hạng cao nhất, tương ứng với kỳ nam | Nhiều tài liệu liên hệ với vùng Đông Nam Á lục địa, trong đó có miền Trung Việt Nam |
| Rakoku (la quốc) | Mùi sắc, hơi cay | Thường được liên hệ với vùng Xiêm (Thái Lan) |
| Manaka (chân na già) | Mùi nhẹ, thanh, thay đổi nhanh | Nguồn gốc tên gọi còn nhiều cách giải thích |
| Manaban (chân nam man) | Mùi đậm, nhiều dầu | Tên gọi có chữ "nam man" chỉ vùng phương Nam |
| Sasora (tá tằng la) | Mùi mát, hơi chua | Thường được liên hệ với vùng Ấn Độ |
| Sumotara (thốn môn đa la) | Mùi hơi chua, gần với hạng thứ hai | Thường được liên hệ với vùng Sumatra |
Năm vị dùng để mô tả là ngọt, chua, cay, mặn và đắng. Đây là ngôn ngữ ẩn dụ: không ai nếm trầm, mà dùng vị giác để gọi tên cảm giác mùi. Một mẩu trầm có thể được mô tả là "ngọt trước, cay sau", giống cách người sành trà nói về hậu vị.
Cách gán tên với vùng ở cột cuối là cách hiểu hay gặp trong tài liệu phổ thông, không phải kết luận khoa học. Bản thân các lưu phái hương đạo cũng coi sáu tên này là sáu kiểu mùi để học, không phải giấy xuất xứ.
Dụng cụ trong một bộ hương đạo
Bộ dụng cụ hương đạo được làm rất tinh, thường bằng sơn mài, gốm, bạc. Không cần thuộc hết tên tiếng Nhật, chỉ cần hiểu mỗi thứ làm gì:
- Lư hương nhỏ cầm tay, bằng gốm hoặc sứ, đựng tro mịn đã được sàng kỹ.
- Viên than nhỏ đặc biệt, cháy âm ỉ, ít mùi, được vùi vào giữa lớp tro.
- Tấm mica mỏng viền kim loại, đặt trên đỉnh ụ tro để ngăn trầm tiếp xúc trực tiếp với nhiệt.
- Bộ đũa, kẹp, dao nhỏ, chổi lông để nặn tro thành hình chóp, khía đường trên tro, gắp trầm.
- Hộp đựng các gói trầm nhỏ đã được cắt sẵn, mỗi gói gấp giấy theo kiểu riêng.
- Khay sơn mài để bày dụng cụ theo thứ tự cố định.
Cách nặn tro, khía đường trên mặt tro, đặt tấm mica đều có quy tắc riêng tuỳ lưu phái. Những người mới học thường mất khá lâu chỉ để làm cho đẹp ụ tro trước khi được đặt trầm. Điều này cho thấy hương đạo coi trọng quá trình chuẩn bị không kém việc nghe mùi.
Kumikō: những buổi đoán hương theo đề tài văn chương
Bên cạnh việc nghe một mẩu trầm, hương đạo có hình thức gọi là kumikō, tạm dịch là "hương theo bộ". Người chủ trì chuẩn bị vài loại trầm khác nhau, chia thành nhiều gói nhỏ, xáo thứ tự rồi lần lượt làm ấm từng gói. Người tham dự nghe từng lượt và ghi lại xem lượt nào giống lượt nào, khác lượt nào. Kết quả không được tính bằng tiền hay thứ hạng gay gắt; điều được coi trọng là sự chú tâm và cách người tham dự diễn đạt cảm nhận.
Điều thú vị là mỗi bộ hương thường gắn với một đề tài văn chương, một mùa, một bài thơ cổ. Nổi tiếng nhất là Genji-kō, lấy cảm hứng từ "Truyện Genji": năm gói trầm được làm ấm lần lượt, người nghe đánh dấu những gói giống nhau, và mỗi cách kết hợp có thể xảy ra được gán với tên một chương trong truyện, vẽ bằng một ký hiệu gồm các vạch dọc nối với nhau. Những ký hiệu ấy về sau trở thành hoa văn trang trí quen thuộc trên vải, đồ sơn mài, giấy gói ở Nhật.
Hình thức này cho thấy hương đạo không tách khỏi văn học và mỹ thuật. Mùi trầm trở thành cánh cửa dẫn vào một bài thơ, một cảnh mùa thu, một chương truyện. Với người chơi trầm Việt, đây là gợi ý hay: gắn việc thưởng trầm với một câu thơ, một kỷ niệm, một mùa trong năm sẽ làm trải nghiệm sâu hơn nhiều so với chỉ hỏi miếng trầm này thuộc hạng gì.
Ranjatai và chuyện những khúc trầm danh tiếng
Ở kho Shōsōin tại Nara có lưu một khúc trầm rất lớn, thường được gọi là Ranjatai, được coi là bảo vật quốc gia của Nhật. Theo truyền thống, khúc trầm này đã nằm trong kho từ hơn một nghìn năm trước, và trên thân còn dấu vết từng bị cắt lấy những mẩu nhỏ. Tương truyền những người cắt gồm Ashikaga Yoshimasa, Oda Nobunaga và về sau là Thiên hoàng Minh Trị; quyền được cắt một mẩu Ranjatai từng là biểu tượng của quyền lực tối cao.
Về nguồn gốc, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng khúc trầm này đến từ vùng Đông Nam Á lục địa, có ý kiến nhắc tới vùng nay thuộc Việt Nam hoặc Lào. Đây vẫn là giả thuyết, chưa có kết luận thống nhất; bạn nên dè dặt với những bài khẳng định chắc chắn rằng Ranjatai là "trầm Việt Nam".
Câu chuyện Ranjatai cho thấy một điều: ở Nhật, trầm danh tiếng được gắn với lịch sử, với người từng thưởng nó, với cách nó được gìn giữ, chứ không chỉ với độ hiếm. Những mẩu trầm nổi tiếng được đặt tên riêng, có hồ sơ ghi chép, có người trông coi qua nhiều đời. Đó là một cách nhìn trầm như di sản, rất đáng để người chơi trầm Việt tham khảo.
Người chơi trầm Việt học được gì từ hương đạo
Điều đầu tiên là sự tiết chế. Hương đạo dùng một mẩu trầm nhỏ hơn hạt gạo, làm ấm nhẹ, nghe mùi trong vài phút. Cách làm đó cho thấy trầm tốt không cần nhiều; một miếng trầm nhỏ, được thưởng đúng cách, cho trải nghiệm phong phú hơn một nắm trầm vụn đốt cho đầy khói. Nó cũng giúp miếng trầm quý dùng được rất lâu.
Điều thứ hai là ngôn ngữ mô tả mùi. Lục quốc ngũ vị là một hệ thống quy ước để những người thưởng hương nói chuyện được với nhau. Người chơi trầm Việt hiện vẫn mô tả mùi khá rời rạc, mỗi người một kiểu. Học cách mô tả, ví dụ "đầu ngọt, giữa cay nhẹ, cuối có chút mát", giúp bạn so sánh được các miếng trầm, nhớ được mùi, và khó bị người bán dẫn dắt hơn.
Điều thứ ba là tôn trọng nguồn gốc. Ở Nhật, trầm quý gắn với hồ sơ ghi chép và người gìn giữ. Ở Việt Nam, khi cây dó tự nhiên đã cạn và được pháp luật bảo vệ, việc biết rõ nguồn gốc một miếng trầm càng quan trọng. Một miếng trầm tốt nhưng không rõ nguồn gốc hợp pháp không phải là món đáng tự hào để giữ.
Nếu muốn trải nghiệm hương đạo thật, bạn có thể tìm các buổi giới thiệu do trung tâm văn hoá Nhật Bản hoặc các nhóm yêu văn hoá Nhật tổ chức tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh. Học trực tiếp với người được đào tạo bài bản vẫn là cách đúng nhất.
Câu hỏi thường gặp
Hương đạo khác gì so với xông trầm thông thường?
Xông trầm thông thường đốt trầm cho toả khói thơm phòng. Hương đạo làm ấm một mẩu trầm rất nhỏ trên tấm mica đặt trên tro nóng, không tạo khói, và người thưởng nghe mùi ở khoảng cách rất gần, trong yên lặng, theo nghi thức của lưu phái.
Vì sao người Nhật nói "nghe hương" thay vì ngửi hương?
Chữ "văn" trong "văn hương" mang nghĩa nghe. Cách gọi này nhấn mạnh thái độ lắng lại, chú tâm cảm nhận từng tầng mùi như nghe một bản nhạc, thay vì chỉ hít lấy mùi thơm một cách vội vàng.
Kyara trong hương đạo có phải là kỳ nam Việt Nam không?
Kyara là hạng trầm cao nhất trong hệ thống lục quốc ngũ vị và thường được hiểu là tương ứng với kỳ nam. Nhiều tài liệu liên hệ kyara với vùng Đông Nam Á lục địa, trong đó có miền Trung Việt Nam, nhưng không nên hiểu mọi kyara đều đến từ Việt Nam.
Lục quốc ngũ vị có dùng để định giá trầm không?
Không. Lục quốc ngũ vị là hệ thống phân loại mùi để học và để nói chuyện với nhau trong hương đạo. Nó không phải bảng giá và cũng không phải chứng nhận xuất xứ; các lưu phái coi sáu tên là sáu kiểu mùi.
Người Việt có thể học hương đạo ở đâu?
Bạn có thể tìm các buổi giới thiệu do trung tâm văn hoá Nhật Bản, hội giao lưu văn hoá hoặc nhóm yêu văn hoá Nhật tổ chức ở các thành phố lớn. Nếu muốn học bài bản, nên tìm hiểu các lưu phái chính thống và học với người được đào tạo.
Có thể thưởng trầm kiểu hương đạo ở nhà không?
Bạn có thể học tinh thần của nó: dùng mẩu trầm nhỏ, làm ấm nhẹ thay vì đốt, thưởng trong yên lặng và tập mô tả mùi. Còn nghi thức đầy đủ với dụng cụ, cách nặn tro, cách chuyền lư thì nên học trực tiếp với người có chuyên môn để làm đúng và an toàn với than.