CucPham.comCực Phẩm
Phân hạng trầm và kỳ nam

Phân loại trầm hương: đọc các tên gọi trong giới chơi trầm cho khỏi lạc

Kỳ nam, trầm sánh, trầm tốc, trầm rục, trầm chìm, toàn dầu: mỗi tên gọi trầm hương đang nói về điều gì, dựa trên tiêu chí nào và chỗ nào hay bị dùng lẫn.

Top-down macro of several agarwood pieces arranged in a loose row on undyed linen, from pale wood with thin dark streaks to almost black resin, soft north window light

Trong giới chơi trầm ở Việt Nam, trầm hương thường được gọi tên theo bốn trục cùng lúc: mức tích dầu (từ gỗ dó có vệt dầu tới trầm toàn dầu), cách và nơi trầm hình thành (sánh, tốc, rục), độ nặng khi thả nước (chìm, bán chìm, nổi), và riêng một nhánh có đặc tính khác hẳn là kỳ nam. Một cái tên như "sánh chìm" hay "tốc nổi" thật ra là hai trục ghép lại. Hiểu điều này thì bạn đọc được phần lớn lời mô tả của người bán.

Cần nói ngay: đây là cách gọi trong nghề, truyền miệng qua nhiều thế hệ người đi trầm, người buôn và người chơi. Không có bảng phân hạng chuẩn quốc gia nào để đối chiếu, và mỗi vùng, mỗi nhà buôn dùng chữ hơi khác nhau. Bài này gom những nghĩa phổ biến nhất, chỉ ra chỗ hay bị dùng lẫn, để bạn biết nên hỏi lại điều gì khi nghe một cái tên.

Bốn trục mà một tên gọi trầm đang nói tới

Phần lớn tên gọi trầm có thể xếp vào một trong bốn trục dưới đây. Khi nghe một tên ghép, hãy tách nó ra từng trục rồi hỏi lại từng phần.

TrụcNhững chữ hay gặpĐang mô tả điều gìĐiều tên gọi không nói
Mức tích dầugỗ dó, dó bông, trầm, trầm toàn dầuTỉ lệ phần gỗ đã thấm nhựa thơm so với phần gỗ trắngMùi đẹp hay không; dầu nhiều chưa chắc mùi sâu
Cách và nơi hình thànhsánh, tốc, rục, trầm đất, trầm cây đứngTrầm tạo ra trên cây sống hay cây chết, nằm trong thân hay vùi đấtTuổi trầm chính xác; không ai đếm được năm
Độ nặng khi thả nướcchìm, bán chìm, nổi, lơ lửngTỉ trọng của miếng trầm so với nướcDầu thật hay dầu tẩm; vật nặng nhồi vào cũng chìm
Nhánh riêngkỳ nam và các "sắc" của nóLoại trầm có dầu mềm, mùi toả cả khi nguội, khác trầm thườngKhông phải cứ trầm thật tốt là thành kỳ nam
Nguồn gốctrầm rừng, trầm vườn, trầm cấyTrầm tự nhiên hay trầm tạo ra có chủ ý trên cây trồngVùng cụ thể; tên vùng trên bao bì rất khó kiểm

Bảng trên cho thấy một điều hay bị bỏ qua: mỗi trục chỉ nói một phần sự thật. Người bán nói "trầm chìm" là đang nói về tỉ trọng, chưa nói gì về mùi. Người bán nói "sánh" là đang nói về cách trầm hình thành theo cách hiểu của họ, chưa nói gì về độ đậm dầu của đúng miếng bạn đang cầm. Người sành nghe một cái tên luôn hỏi thêm ở các trục còn lại.

Trục thứ nhất: mức tích dầu, từ gỗ dó tới toàn dầu

Trầm hương là phần gỗ của cây dó (chi Aquilaria) đã thấm một loại nhựa thơm mà cây tiết ra khi bị tổn thương. Gỗ dó trắng, chưa thấm nhựa, rất nhẹ và gần như không mùi. Vì vậy cách gọi cơ bản nhất trong nghề là gọi theo tỉ lệ dầu: miếng còn nhiều gỗ trắng xen những vệt nâu mảnh thì người ta gọi là gỗ dó có dầu hoặc dó bông; miếng mà vệt dầu đã liền thành mảng, màu nâu đậm tới đen, cầm thấy nặng tay thì gọi là trầm; miếng mà nhìn mặt cắt không còn thấy thớ gỗ trắng nào thì nhiều nơi gọi là trầm toàn dầu.

Trục này dễ quan sát nhất vì nhìn bằng mắt là thấy, nhưng cũng dễ bị đánh lừa nhất. Bề mặt có thể được đánh xi, nhuộm, hoặc chọn mặt đẹp quay ra ngoài. Người trong nghề vì thế thích nhìn mặt cắt mới hoặc chỗ gãy, nơi thấy được dầu đi theo thớ gỗ như thế nào: dầu tự nhiên thường đi thành vân, đậm nhạt không đều, có chỗ loang sang gỗ bên cạnh; màu nhuộm thì đều như sơn và dừng lại ở lớp ngoài.

Một điểm nữa: dầu nhiều không đồng nghĩa với mùi đẹp. Có miếng dầu dày, nặng tay, nhưng mùi khi hơ chỉ ở mức đậm mà đơn điệu; có miếng dầu vừa phải nhưng mùi trong và nhiều tầng. Giới chơi lâu năm thường nói tỉ lệ dầu là điều kiện cần, còn mùi mới là thứ quyết định hạng cuối cùng.

Trục thứ hai: sánh, tốc, rục nói về cách trầm hình thành

Trầm sánh. Theo cách gọi phổ biến, đây là trầm hình thành trong thân cây dó, dầu tụ thành khối hoặc vỉa dày, mặt cắt bóng, sờ thấy dầu. Chữ "sánh" gợi đúng cảm giác dầu đặc và mịn. Ở nhiều nơi, sánh được xếp trên tốc.

Trầm tốc. Thường dùng cho trầm có dầu mỏng hơn, đi thành lớp xen với gỗ, bề mặt hay có những lỗ nhỏ li ti mà người đi rừng gọi là lỗ kiến hoặc tổ kiến. Một số người dùng chữ tốc để chỉ trầm hình thành trên cây đã chết hoặc phần gỗ đã mục bớt. Đây là chữ có nhiều nghĩa nhất, nên phải hỏi lại người dùng nó.

Trầm rục. Trầm nằm lâu dưới đất hoặc trong thân cây đổ, phần gỗ trắng xung quanh đã mục rữa hết, chỉ còn lại phần đã thấm dầu. Bề mặt thường sần, màu nâu đen, đôi khi bám đất. Có nơi gọi chung là trầm đất.

Trầm cây đứng, trầm cây đổ. Một số người đi trầm còn phân biệt trầm lấy từ cây đang đứng và trầm lấy từ thân cây đã đổ nằm trong rừng. Cách gọi này mang tính kể nguồn, ít khi được dùng làm hạng riêng khi bán.

Chỗ hay nhầm. Sánh, tốc, rục không phải ba nấc của một thang đo. Chúng mô tả hoàn cảnh hình thành khác nhau, và trong mỗi loại lại có miếng tốt miếng thường. Một miếng tốc đẹp hoàn toàn có thể thơm hơn một miếng sánh kém.

Trục thứ ba: chìm, bán chìm, nổi

Gỗ dó trắng nhẹ hơn nước nhiều. Khi dầu thấm vào và lấp kín các khoang trong gỗ, miếng trầm nặng dần lên. Đến một mức nào đó, tỉ trọng của nó vượt nước và miếng trầm chìm. Từ đó có cách gọi trầm chìm (chìm hẳn xuống đáy), bán chìm hoặc lơ lửng (chìm một phần, chúi đầu, lơ lửng giữa nước) và trầm nổi. Người buôn trầm gốc Hoa cũng có cách chia gần giống theo mức chìm, và cách gọi này lan khắp thị trường Đông Á.

Trục này có ưu điểm là đo được, không phụ thuộc mũi người ngửi. Nhưng nó có ba giới hạn lớn. Thứ nhất, vật nặng nhồi vào lỗ (chì, cát, keo trộn bột kim loại) cũng làm miếng gỗ chìm. Thứ hai, dầu tẩm từ ngoài vào, nếu đủ nhiều, cũng tăng tỉ trọng. Thứ ba, kỳ nam, loại được coi là quý nhất, theo mô tả của nhiều người trong nghề lại thường không chìm hẳn, vì dầu của nó mềm và cấu trúc khác.

Vì vậy "chìm" là một thông tin hữu ích nhưng không phải chứng chỉ chất lượng. Bạn nên hiểu nó như một con số về mật độ, cần đặt cạnh mắt nhìn mặt cắt và mũi ngửi khi hơ. Bài riêng về thử chìm nổi trên cùng chuyên mục đi kỹ hơn vào chuyện này.

Kỳ nam: nhánh riêng, không phải nấc cao nhất của trầm thường

Một hiểu lầm phổ biến là coi kỳ nam như "trầm hạng nhất", tức là trầm thường tích đủ lâu sẽ thành kỳ nam. Cách hiểu trong nghề thì khác: kỳ nam được mô tả là một dạng trầm có tính chất riêng ngay từ khi hình thành. Dầu kỳ nam mềm, dẻo, lấy móng tay ấn có thể để lại vết, dao cạo ra phôi cuộn lại thay vì vụn gãy. Mùi kỳ nam toả ra ngay cả khi để nguội ở nhiệt độ phòng, trong khi trầm thường phần lớn phải hơ nóng mới dậy mùi rõ.

Trong kỳ nam lại có các "sắc" mà giới chơi gọi theo màu và theo mùi, như bạch kỳ, thanh kỳ, hoàng kỳ, huyết kỳ, hắc kỳ. Số sắc và tên sắc khác nhau tuỳ nguồn. Tiếng Hán viết là kỳ nam (奇楠) hoặc già nam, tiếng Nhật gọi là kyara, và trong hệ thống thưởng hương Nhật, kyara đứng riêng một mục.

Với người mới, điều quan trọng nhất cần nhớ về kỳ nam là độ hiếm. Kỳ nam tự nhiên rất ít, nên chữ "kỳ nam" xuất hiện dày đặc trên sản phẩm phổ thông là dấu hiệu cần dè dặt. Tên gọi là thứ dễ in lên hộp nhất, khó kiểm nhất.

Ghép tên: đọc những cụm hay gặp khi đi mua

Ngoài chợ và trên mạng, tên trầm hiếm khi đứng một mình. Dưới đây là cách tách một số cụm hay gặp, theo nghĩa phổ biến; khi mua vẫn nên hỏi lại người bán đang dùng chữ theo nghĩa nào.

  • "Sánh chìm": trầm hình thành dày dầu trong thân, và miếng này chìm khi thả nước. Đây là hai thông tin riêng; nên hỏi đã thả thử trước mặt khách chưa.
  • "Tốc nổi": trầm dầu mỏng, có lỗ kiến, và nổi. Đây thường là hàng dùng để xông, làm bột, ít khi là hàng sưu tầm.
  • "Rục đen": trầm vùi đất, màu sẫm. Cần nhìn mặt cắt, vì màu đen bề mặt có thể do đất và thời gian, cũng có thể do nhuộm.
  • "Toàn dầu": mặt cắt không còn gỗ trắng. Hỏi xem đó là toàn dầu cả khối hay chỉ ở lớp ngoài.
  • "Trầm rừng": lời khẳng định về nguồn gốc. Trầm rừng tự nhiên là đối tượng được pháp luật kiểm soát chặt; người bán đàng hoàng phải giải thích được nguồn gốc hợp pháp.
  • "Kỳ nam vườn", "kỳ nam ghép": những cách gọi mới xuất hiện cùng phong trào trồng dó và cấy tạo trầm. Giới chơi còn tranh luận chúng có nên được gọi là kỳ nam hay không, nên cần đọc như một tên thương mại, chưa phải một hạng đã được thống nhất.

Nguyên tắc chung: mỗi chữ trong tên ghép là một lời khẳng định. Khẳng định nào kiểm được ngay (chìm, toàn dầu ở mặt cắt) thì kiểm tại chỗ; khẳng định nào không kiểm được (rừng, tuổi, vùng) thì chỉ tin khi có giấy tờ và người bán chịu trách nhiệm bằng văn bản.

Vì sao cùng một tên mà mỗi nơi hiểu một khác

Nghề trầm ở Việt Nam đi qua nhiều lớp người: người đi rừng tìm trầm, người thu mua ở đầu nguồn, nhà buôn ở thành phố, thợ chế tác, người chơi sưu tầm, và người mua quốc tế. Mỗi lớp có vốn từ riêng, sinh ra từ việc họ làm hằng ngày. Người đi rừng gọi theo hình dạng và chỗ tìm thấy; nhà buôn gọi theo thứ khách muốn mua; người chơi gọi theo mùi. Khi các vốn từ này gặp nhau trên một tấm bảng giá, một chữ có thể mang hai ba nghĩa.

Thêm vào đó, thị trường mua trầm lớn nằm ở nước ngoài, nơi đã có hệ thống tên gọi riêng bằng tiếng Hán, tiếng Nhật, tiếng Ả Rập. Tên Việt nhiều khi được dịch qua lại với các tên này, và mỗi lần dịch lại xê dịch một chút. Đó là lý do bài này luôn nhắc "theo cách gọi trong giới chơi, mỗi nơi một khác". Không phải nói cho an toàn, mà là mô tả đúng thực tế của nghề.

Cách tự bảo vệ đơn giản nhất là đổi tên gọi thành mô tả. Thay vì hỏi "đây có phải sánh không", hãy hỏi "dầu có đi hết bề dày không, cho xem mặt cắt", "đã thả nước chưa, chìm hẳn hay chúi đầu", "hơ lên thì mùi đầu và mùi cuối thế nào". Những câu này buộc người bán nói về đúng miếng trầm trước mặt, thay vì về một cái tên chung. Nếu bạn muốn xem thêm vật phẩm trầm có ghi rõ chất liệu và nguồn gốc, có thể tham khảo trên Vật Phẩm Phong Thủy, nhưng nguyên tắc hỏi lại từng trục vẫn giữ nguyên ở bất cứ đâu.

Câu hỏi thường gặp

Trầm hương có mấy loại?

Không có con số cố định, vì cách chia phụ thuộc vào trục bạn chọn. Theo mức dầu có gỗ dó và trầm; theo cách hình thành có sánh, tốc, rục; theo tỉ trọng có chìm, bán chìm, nổi; và kỳ nam là nhánh riêng. Một miếng trầm thật thường mang cùng lúc nhiều tên ở các trục khác nhau.

Có bảng phân hạng trầm hương chuẩn để đối chiếu không?

Hiện không có một bảng phân hạng chuẩn được cả nghề thừa nhận. Các nhà buôn, người chơi và mỗi thị trường dùng tiêu chí riêng. Khi thấy một bảng phân hạng gọi là chuẩn, bạn nên hỏi nó do ai lập và dùng tiêu chí đo được nào, thay vì coi đó là quy định chung.

Trầm sánh có luôn tốt hơn trầm tốc không?

Không hẳn. Ở nhiều nơi sánh được xếp trên tốc vì dầu thường dày hơn, nhưng sánh và tốc trước hết mô tả cách trầm hình thành. Trong mỗi loại có miếng tốt miếng thường, và một miếng tốc mùi đẹp có thể được người chơi đánh giá cao hơn một miếng sánh mùi đơn điệu.

Trầm toàn dầu nghĩa là gì?

Thường là miếng trầm mà nhìn mặt cắt không còn thấy thớ gỗ trắng, dầu đã thấm hết bề dày. Bạn nên xin xem mặt cắt mới hoặc chỗ gãy, vì bề mặt toàn đen chưa chắc bên trong cũng vậy; lớp ngoài có thể được nhuộm hoặc đánh xi cho đều màu.

Kỳ nam có phải là trầm hương lâu năm nhất không?

Theo cách hiểu trong nghề thì không. Kỳ nam được mô tả là một dạng trầm có tính chất riêng: dầu mềm, mùi toả khi nguội, cạo ra phôi cuộn. Trầm thường để lâu bao nhiêu năm cũng không tự thành kỳ nam. Vì kỳ nam tự nhiên rất hiếm, gặp hàng phổ thông ghi kỳ nam thì nên dè dặt.

Nên hỏi người bán điều gì khi nghe một tên trầm lạ?

Hãy đổi tên thành câu hỏi mô tả: cho xem mặt cắt, đã thả nước chưa và chìm tới mức nào, hơ lên mùi ra sao, nguồn gốc có giấy tờ không. Người bán hiểu hàng sẽ trả lời được từng ý; người chỉ thuộc tên gọi thường lúng túng khi phải nói về đúng miếng trầm trước mặt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183