"Gỗ nhóm 1" và "gỗ nhóm IA" là hai hệ xếp loại hoàn toàn khác nhau: bảng tám nhóm gỗ (nhóm I đến nhóm VIII) xếp theo tính chất và giá trị sử dụng của gỗ, còn nhóm IA, IIA là danh mục pháp lý về thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, quyết định loài nào bị cấm hay hạn chế khai thác, mua bán. Một loại gỗ có thể ở nhóm I mà không bị cấm, và ngược lại.
Người mua đồ gỗ thường nghe cả hai cách gọi trong cùng một câu rao: "gỗ nhóm 1 hàng hiếm", "gỗ nhóm 2A". Hiểu lẫn hai hệ dẫn tới hai sai lầm: trả thêm tiền vì tưởng "nhóm 1" là hiếm, hoặc mua phải gỗ nguy cấp mà không biết cần giấy tờ. Bài này đặt các hệ xếp loại cạnh nhau, kể cả Sách đỏ và CITES, để bạn đọc lời rao cho đúng.
Bảng tám nhóm gỗ: xếp theo giá trị sử dụng
Ở Việt Nam, cách chia gỗ thành tám nhóm được dùng từ thời Bộ Lâm nghiệp cũ, có từ cuối thập niên 1970 và sau đó được điều chỉnh, bổ sung. Tiêu chí chính là tính chất cơ lý (nặng nhẹ, cứng mềm, độ bền), màu sắc, vân, mùi và giá trị sử dụng. Bảng này phục vụ quản lý lâm sản, định giá, xây dựng, và đi vào thói quen ngôn ngữ của người làm gỗ.
Nhóm I thường được gọi là nhóm gỗ quý, gồm những loại có màu, vân, hương đẹp, giá trị cao trong đồ mỹ nghệ, nội thất; các ví dụ hay được nhắc là trắc, gụ, cẩm lai, mun. Nhóm II là nhóm gỗ nặng, cứng, chịu lực tốt, nơi có bộ "tứ thiết" quen tai đinh, lim, sến, táu. Các nhóm sau giảm dần về độ nặng, độ bền hoặc giá trị, tới nhóm VIII là gỗ nhẹ, mềm, dùng cho việc đơn giản.
Danh sách loài thuộc từng nhóm khá dài và có điểm khác nhau giữa các tài liệu. Nếu cần biết chính xác một loài ở nhóm nào cho mục đích hợp đồng hay định giá, bạn nên tra văn bản gốc hoặc hỏi cơ quan chuyên môn, đừng dựa vào bảng chép lại trên mạng.
Nhóm IA, IIA: danh mục pháp lý về loài nguy cấp, quý, hiếm
Hệ thứ hai ra đời với mục đích khác hẳn: bảo tồn. Chính phủ ban hành danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm kèm theo nghị định về quản lý các loài này và thực thi CITES. Trong đó, thực vật chia làm nhóm IA và IIA, động vật là IB và IIB.
Theo nguyên lý chung, nhóm IA gồm những loài bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại từ tự nhiên; nhóm IIA gồm những loài bị hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại, chỉ được phép theo điều kiện và thủ tục nhất định. Với cả hai nhóm, việc khai thác, vận chuyển, mua bán, chế biến đều gắn với hồ sơ nguồn gốc. Vi phạm có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tuỳ mức độ.
Danh mục này được sửa đổi theo thời gian, loài có thể được thêm vào hoặc chuyển nhóm. Bài không liệt kê đầy đủ hay nêu số hiệu văn bản, vì bạn cần đọc bản hiện hành; cơ quan kiểm lâm và cơ quan quản lý CITES Việt Nam là nơi trả lời chính xác nhất. Ví dụ thường được nhắc trong các tài liệu phổ biến: hoàng đàn hay được xếp ở nhóm cấm, còn pơ mu và một số loài trắc thường được nhắc trong nhóm hạn chế.
Ngoài ra còn một danh mục khác: loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ theo Luật Đa dạng sinh học. Danh mục này có phạm vi và mục đích riêng, đôi khi trùng với nhóm IA. Khi một bài báo nói "loài được ưu tiên bảo vệ", đó là nói về danh mục này.
Đặt các hệ xếp loại cạnh nhau
Bảng dưới so sánh bốn hệ mà người mua gỗ hay nghe nhắc tới. Mỗi hệ trả lời một câu hỏi khác nhau, nên đừng dùng hệ này để suy ra hệ kia.
| Hệ xếp loại | Trả lời câu hỏi | Ai ban hành, áp dụng | Ý nghĩa với người mua |
|---|---|---|---|
| Tám nhóm gỗ (I–VIII) | Gỗ này tốt, bền, đẹp đến đâu | Cơ quan lâm nghiệp, dùng trong quản lý lâm sản và định giá | Cho biết giá trị sử dụng, không cho biết có bị cấm hay không |
| Nhóm IA, IIA | Loài này có bị cấm hay hạn chế khai thác thương mại không | Chính phủ, kèm nghị định quản lý loài nguy cấp | Quyết định có được mua bán và cần giấy tờ gì |
| Sách đỏ Việt Nam | Loài này bị đe doạ ở mức nào | Các nhà khoa học, cơ quan khoa học | Thông tin tham khảo, không phải văn bản pháp luật |
| Phụ lục CITES | Buôn bán quốc tế loài này có cần giấy phép không | Công ước quốc tế, Việt Nam là thành viên | Quan trọng khi mang ra nước ngoài hoặc nhập khẩu |
Cách nhớ gọn: nhóm số La Mã đứng một mình là chuyện giá trị gỗ; nhóm có chữ A đi kèm là chuyện luật bảo tồn. "Gỗ nhóm II" nói về độ cứng, độ bền; "gỗ nhóm IIA" nói về quy định khai thác. Hai cụm chỉ khác nhau một chữ cái mà ý nghĩa cách xa nhau.
Một tên thương mại, nhiều loài: vì sao xếp nhóm theo tên gọi dễ sai
Cả hai hệ xếp loại đều tính theo loài, trong khi thị trường gỗ lại giao dịch bằng tên thương mại. Một tên như "trắc", "hương", "cẩm lai" có thể chỉ nhiều loài khác nhau trong cùng chi, mọc ở nhiều nước. Có loài nằm trong danh mục bảo tồn, có loài không; có loài thuộc phụ lục CITES, có loài chưa.
Gỗ nhập khẩu càng làm chuyện thêm rối. Các tên ghép như "trắc Nam Phi", "hương Lào", "gõ đỏ châu Phi" là cách gọi theo màu và vân giống gỗ Việt, nhưng loài thật có thể khác hẳn loài bản địa mang tên đó. Khi ấy, nói "gỗ này nhóm I" hay "gỗ này nhóm IIA" chỉ dựa trên tên gọi là suy đoán chứ không phải thông tin.
Đó là lý do người làm gỗ chuyên nghiệp và cơ quan quản lý luôn hỏi tên khoa học. Với người mua lẻ, bạn không cần thuộc tên Latinh; chỉ cần yêu cầu người bán ghi tên loài trên hoá đơn, và nếu là hàng nhập khẩu thì tên đó phải khớp với chứng từ nhập khẩu. Khi tên trên hoá đơn và tên trên tờ khai không khớp nhau, đó là dấu hiệu cần dừng lại hỏi thêm.
Những câu rao dễ gây hiểu lầm và cách đọc lại
"Gỗ nhóm 1 hàng hiếm". Nhóm I nói về giá trị sử dụng. Nhiều gỗ nhóm I hiện được trồng hoặc nhập khẩu hợp pháp với số lượng đáng kể. "Hiếm" là lời quảng cáo, không phải thuộc tính của nhóm.
"Gỗ nhóm 2A, có giấy đàng hoàng". Nếu đúng là loài nhóm IIA, hãy hỏi giấy gì: hoá đơn, bảng kê lâm sản, hồ sơ nguồn gốc. "Giấy đàng hoàng" chưa nói lên điều gì cho tới khi bạn được xem.
"Không phải gỗ cấm vì là nhóm 1". Câu này lẫn hai hệ. Một loài có thể vừa ở nhóm I vừa nằm trong danh mục nguy cấp. Câu hỏi đúng là loài cụ thể là gì và nó có trong danh mục IA, IIA hiện hành hay không.
"Gỗ nhập khẩu nên không cần giấy". Gỗ nhập khẩu hợp pháp có tờ khai hải quan và chứng từ đi kèm; với loài thuộc phụ lục CITES còn cần giấy phép CITES. Nhập khẩu không có nghĩa là được miễn hồ sơ.
"Gỗ tứ thiết". Đinh, lim, sến, táu là cách gọi nhóm gỗ nặng, bền dùng trong xây dựng đình, nhà cổ. Đây là cách gọi dân gian của nhóm II, không phải chứng nhận chất lượng cho một món hàng cụ thể.
Khi mua đồ gỗ quý: tự kiểm theo cả hai hệ
Các bước dưới giúp bạn tách bạch câu hỏi về giá trị và câu hỏi về pháp lý, để không trả tiền cho cái tên và không mang rủi ro về nhà.
- Hỏi tên loài cụ thể, cả tên Việt và nếu được, tên khoa học. "Gỗ quý", "gỗ nhóm 1" chưa phải là tên loài.
- Tự tra xem loài đó có trong danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành không; nếu không chắc, hỏi cơ quan kiểm lâm địa phương.
- Nếu loài thuộc nhóm IA: không mua món hàng mới từ nguồn tự nhiên. Với đồ cũ, hỏi ý kiến cơ quan quản lý trước khi giao dịch.
- Nếu loài thuộc nhóm IIA: yêu cầu hồ sơ nguồn gốc lâm sản, giữ hoá đơn ghi rõ tên gỗ.
- Nếu là gỗ nhập khẩu: hỏi chứng từ nhập khẩu và giấy phép CITES khi loài nằm trong phụ lục.
- Cuối cùng mới xét giá trị sử dụng: nhóm gỗ, độ khô, tay nghề, mộng ghép. Đây là phần quyết định món đồ dùng có bền không.
Ví dụ giả định: bạn được chào một bộ bàn ghế "gỗ nhóm 1, trắc Nam Phi, có giấy". Theo các bước trên, bạn hỏi tên khoa học của loài, hỏi tờ khai nhập khẩu, hỏi loài đó có thuộc phụ lục CITES không và có giấy phép không. Nếu người bán trả lời rõ ràng, bạn chuyển sang xem tay nghề. Nếu họ chỉ lặp lại "nhóm 1, có giấy", bạn đã có câu trả lời.
Vì sao hiểu đúng hai hệ lại quan trọng với người chơi gỗ thơm
Trong mảng gỗ thơm, nhiều loài vừa có giá trị sử dụng cao vừa nằm trong danh mục bảo tồn: hoàng đàn, pơ mu, bách xanh, và cả trầm hương. Người bán hay nhấn mạnh vế thứ nhất, ít khi nhắc vế thứ hai. Hiểu hai hệ giúp bạn tự đặt câu hỏi thay vì chờ người bán tự khai.
Hiểu đúng cũng giúp bạn tránh lo lắng thừa. Không phải mọi gỗ quý đều bị cấm; rất nhiều gỗ đẹp, thơm, bền được trồng hoặc nhập khẩu hợp pháp, có hồ sơ đầy đủ. Long não, nhiều loại gỗ nhập khẩu, gỗ rừng trồng là những lựa chọn bạn có thể dùng thoải mái khi người bán minh bạch.
Và cuối cùng, hai hệ xếp loại phản ánh hai giá trị khác nhau mà người sành gỗ nên giữ cùng lúc: biết quý một khối gỗ đẹp, và biết quý cây rừng còn đứng trên núi. Hai điều đó không mâu thuẫn; người chơi gỗ lâu năm thường là người hiểu rõ nhất vì sao không nên đổi cái thứ hai lấy cái thứ nhất.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ nhóm 1 có phải là gỗ bị cấm khai thác không?
Không nhất thiết. Nhóm I trong bảng tám nhóm gỗ chỉ nói về giá trị sử dụng như màu, vân, mùi, độ bền. Việc cấm hay hạn chế khai thác dựa vào danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nhóm IA, IIA. Một loài có thể ở nhóm I mà không nằm trong danh mục đó.
Gỗ nhóm IIA có được mua bán không?
Về nguyên tắc, loài nhóm IIA bị hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại và chỉ được lưu thông khi có hồ sơ nguồn gốc hợp pháp theo quy định. Khi mua, bạn nên yêu cầu hoá đơn và giấy tờ lâm sản, và hỏi cơ quan kiểm lâm nếu chưa rõ.
Đinh, lim, sến, táu thuộc nhóm nào?
Trong cách gọi phổ biến, đinh, lim, sến, táu là bộ tứ thiết thuộc nhóm II, nhóm gỗ nặng, cứng, chịu lực tốt. Một số loài cụ thể trong các tên gọi này có thể còn được xem xét trong danh mục bảo tồn, nên khi mua vẫn cần hỏi tên loài và nguồn gốc.
Tra danh mục thực vật rừng nguy cấp quý hiếm ở đâu?
Danh mục được ban hành kèm nghị định của Chính phủ và có thể được sửa đổi. Bạn có thể tìm văn bản hiện hành trên các cổng thông tin văn bản pháp luật chính thức hoặc hỏi trực tiếp cơ quan kiểm lâm, cơ quan quản lý CITES Việt Nam để có câu trả lời chính xác.
Sách đỏ và danh mục nhóm IA khác nhau ra sao?
Sách đỏ là tài liệu khoa học đánh giá mức độ bị đe doạ của loài. Danh mục nhóm IA, IIA là văn bản pháp lý quy định việc khai thác, mua bán. Một loài có thể có tên trong Sách đỏ nhưng không nằm trong danh mục pháp lý, hoặc ngược lại.
Gỗ nhập khẩu có cần quan tâm tới nhóm IA, IIA không?
Danh mục IA, IIA chủ yếu áp dụng cho loài bản địa, nhưng gỗ nhập khẩu của loài thuộc phụ lục CITES vẫn cần giấy phép và chứng từ hợp lệ. Người mua nên hỏi tờ khai nhập khẩu, tên loài và giấy phép CITES khi có.