CucPham.comCực Phẩm
Nu gỗ, lũa và gỗ nghệ thuật

Các loại nu gỗ: nu nghiến, nu hương, nu kháo, nu pơ mu khác nhau ở màu, mùi và vân

So sánh bốn loại nu gỗ hay gặp ở Việt Nam qua màu, mùi, độ nặng, kiểu vân và độ bền; kèm những tên nu nhập khẩu dễ gây nhầm và điều cần biết về loài quý hiếm.

Four polished burl wood slices of different colors arranged on a dark slate floor in a Thai Nguyen workshop, overhead top-down shot, warm lamp light, hands at frame edge

Bốn loại nu được nhắc nhiều nhất ở Việt Nam là nu nghiến, nu hương, nu kháo và nu pơ mu; chúng khác nhau rõ nhất ở màu gỗ, mùi khi bào và độ nặng. Nu nghiến nâu đỏ sẫm, rất nặng, gần như không mùi. Nu hương đỏ nâu, nặng, có mùi thơm dịu. Nu kháo vàng nâu, nhẹ hơn, mùi thoang thoảng. Nu pơ mu vàng nhạt ngả nâu, nhẹ, mùi thơm hắc đặc trưng của họ hoàng đàn.

Những mô tả trên là điểm khởi đầu; thực tế, mỗi khối nu lệch đi theo tuổi cây, nơi mọc, phần cây được lấy và cách xử lý bề mặt. Bài đi qua từng loại, đặt cạnh nhau trong một bảng, rồi nói về những tên nu nhập khẩu và những loài thuộc diện quý hiếm mà bạn nên thận trọng. Tên gọi trong bài là cách gọi trong giới chơi, mỗi nơi một khác.

Vì sao phải gọi nu theo tên cây

Khi nghe "khối nu đẹp lắm", câu hỏi đầu tiên của người sành là "nu gì". Lý do rất thực tế: tính chất của khối nu do loài cây quyết định. Độ cứng, độ nặng, mùi, màu và cả cách gỗ phản ứng khi khô, khi gặp ẩm đều là của loài. Một bàn nu nghiến có thể nặng gấp rưỡi bàn nu kháo cùng kích thước, phản ứng với độ ẩm khác nhau, cần cách hoàn thiện khác nhau.

Thứ hai là chuyện pháp lý. Một số loài cho nu đẹp thuộc diện được quản lý chặt về khai thác, mua bán, vận chuyển. Biết rõ loài giúp bạn biết món đồ cần hồ sơ gì. Thứ ba là giá trị: trên thị trường, tên loài là yếu tố đầu tiên quyết định giá, nên nó cũng là chỗ người bán dễ "nâng hạng" nhất.

Vấn đề là trên một khối nu đã đánh bóng, việc nhận loài khó hơn nhiều so với gỗ thân. Thớ rối làm mất các đặc điểm dùng để nhận diện như hướng tia gỗ, sự sắp xếp lỗ mạch theo vòng năm. Người trong nghề dựa vào tổ hợp màu, mùi, độ nặng, độ cứng và kinh nghiệm cầm nắm. Khi cần chắc chắn, cách đáng tin là lấy mẫu ở phần gỗ thân còn dính với khối nu, nếu có, để soi giải phẫu.

Nu nghiến: nặng, sẫm, vân hạt dày

Nghiến là cây gỗ lớn mọc trên núi đá vôi ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang. Gỗ nghiến nổi tiếng cứng, nặng, bền, dân gian dùng làm thớt, cột nhà, sàn. Nu nghiến thường có màu nâu đỏ đến nâu sẫm, để lâu sẫm thêm. Vân mắt nhỏ và dày, có người gọi là "vân hạt", trên nhiều khối chen những vòng xoáy lớn.

Cầm một khối nu nghiến đã khô, cảm giác nặng tay rất rõ. Bề mặt bào nhẵn lên bóng mịn, gỗ ít mùi; nếu có thì là mùi gỗ khô nhẹ, không thơm như hương hay pơ mu. Nghiến cứng nên gia công tốn công, lưỡi cưa mòn nhanh, nhưng khi đã hoàn thiện thì bề mặt chịu va chạm tốt, hợp làm bàn trà dùng hằng ngày.

Điểm cần để ý ở nu nghiến là khối lớn hay có vùng mục do nằm lâu dưới đất ẩm, và có túi đá vôi lẫn vào ở nu gốc. Khi mua, bạn nên xem kỹ mặt dưới, các hốc, gõ nghe tiếng ở nhiều điểm. Nghiến cũng là loài được quản lý về khai thác, nên phần giấy tờ nguồn gốc không phải chuyện phụ.

Nu hương: đỏ nâu, nặng và có mùi

Gỗ hương trong cách gọi phổ biến ở Việt Nam là gỗ của cây thuộc chi Pterocarpus, như hương đá, hương vân; ngoài thị trường còn có nhiều loại hương nhập khẩu mang tên nước. Nu hương có màu đỏ cam đến đỏ nâu khi mới bào, sẫm dần theo thời gian. Vân mắt thường to hơn nghiến, xen những mảng vân sóng óng ánh khi nghiêng dưới đèn.

Đặc điểm dễ nhớ nhất là mùi: dăm bào mới của gỗ hương có mùi thơm dịu, hơi ngọt. Mùi nhạt dần trên bề mặt cũ, nhưng cạo nhẹ một chỗ khuất vẫn ngửi được. Nu hương nặng, nhiều khối chìm trong nước, gia công vừa phải, lên bóng đẹp. Do giá trị cao, nu hương cũng là loại hay bị thay thế bằng gỗ đỏ khác hoặc nu loài khác nhuộm màu.

Gỗ của một số loài trong chi Pterocarpus cho nước ngâm phát quang dưới đèn tia cực tím, và nhiều thợ dùng phép thử này để nhận hương. Đây là dấu hiệu tham khảo có ích nhưng không tuyệt đối, vì nó không tách được các loài trong cùng chi và chất phủ bề mặt có thể làm nhiễu. Bài nhận diện gỗ hương trong chuyên mục gỗ quý của trang có mô tả phép thử này kỹ hơn.

Nu kháo: vàng nâu, nhẹ tay, vân mắt mịn

Kháo là tên gọi chung cho một số loài cây trong họ Long não mọc ở rừng miền núi phía Bắc; trong nghề hay nghe "kháo vàng". Nu kháo là loại được bán nhiều nhất trong các loại nu ở Việt Nam, từ khay nhỏ đến mặt bàn lớn. Màu gỗ vàng nâu, vàng mật ong, có khối ngả nâu xám. Vân mắt nhỏ, dày, nhiều khối có vân mây loang nhẹ rất dễ nhìn.

Nu kháo nhẹ hơn hẳn nghiến và hương, cầm khối cùng cỡ thấy rõ chênh lệch. Mùi khi bào thoang thoảng, hơi giống mùi lá thuộc họ long não nhưng nhẹ hơn nhiều, và nhạt nhanh. Vì gỗ mềm hơn, nu kháo dễ gia công, dễ đục tạo hình, nhưng mặt cũng dễ móp khi va chạm và dễ bị mọt hơn nếu không xử lý.

Một chú ý thực tế: nu kháo là loại hay được dùng làm lớp mặt, lớp ghép, hoặc được nhuộm cho sẫm để bán dưới tên loại nu đắt hơn. Màu vàng sáng tự nhiên của kháo, khi bị phủ màu đỏ nâu đều đặn, sẽ lộ ra ở chỗ cạo, cạnh vát hoặc lỗ khoan. Nếu bạn thích nu kháo, hãy mua nó đúng là nu kháo, với màu thật của nó.

Nu pơ mu và chuyện ngọc am

Pơ mu là cây lá kim thuộc họ Hoàng đàn, mọc ở vùng núi cao từ Bắc vào Tây Nguyên, gỗ nhẹ, màu vàng nhạt ngả nâu, có mùi thơm hắc rất đặc trưng mà người đã ngửi một lần khó quên. Nu pơ mu có vân mắt mịn, nhiều chỗ vân xoáy, màu sáng hơn các loại nu gỗ cứng. Vì nhẹ và thơm, nó hay được làm thành tượng, hộp, khay, đồ để bàn.

Ngọc am là tên dân gian gắn với một dạng gỗ thơm ở vùng núi cao phía Bắc, nhiều tài liệu xếp vào cùng loài với pơ mu, một số người trong nghề coi là loại riêng có tinh dầu đậm hơn. Vì chưa có thống nhất, bài không đưa ra phân định. Điều bạn nên biết là cả hai cái tên đều được gắn cho hàng thơm, và nhiều món bán dưới tên ngọc am thực ra là pơ mu thường hoặc gỗ khác tẩm mùi.

Pơ mu là loài được bảo vệ, rừng pơ mu tự nhiên ngày càng hẹp. Nguyên lý pháp lý chung là gỗ của loài nguy cấp, quý hiếm phải có nguồn gốc hợp pháp; khai thác, mua bán, vận chuyển trái phép có thể bị xử lý nghiêm. Nhiều đồ pơ mu trên thị trường được làm từ gỗ thu hồi của nhà cũ, phần còn lại thì nguồn gốc khó kiểm. Với món đồ lớn, hãy yêu cầu giấy tờ và hỏi kiểm lâm sở tại khi còn băn khoăn.

Đặt bốn loại nu cạnh nhau

Bảng dưới tổng hợp mô tả phổ biến trong nghề cho khối nu đã khô, bào sạch, chưa phủ màu. Đây là điểm tham khảo, không phải tiêu chuẩn: một khối cụ thể có thể lệch ở một hai dòng.

Tiêu chíNu nghiếnNu hươngNu kháoNu pơ mu
Màu khi mới bàoNâu đỏ đến nâu sẫmĐỏ cam đến đỏ nâuVàng nâu, vàng mậtVàng nhạt ngả nâu
Mùi dăm mớiGần như khôngThơm dịu, hơi ngọtThoang thoảng, nhạt nhanhThơm hắc, rõ và bền
Cảm giác nặngRất nặngNặngNhẹ đến vừaNhẹ
Kiểu vân hay gặpMắt nhỏ dày, vòng xoáy lớnMắt to hơn, vân sóng óngMắt mịn, vân mây loangMắt mịn, vân xoáy sáng
Gia côngKhó, mòn lưỡiVừaDễDễ
Điểm yếu thường gặpMục, túi đá ở nu gốcHay bị thay bằng gỗ nhuộmDễ móp, dễ mọtDễ trầy, loài được bảo vệ

Nếu chỉ được chọn hai tiêu chí, hãy dựa vào mùi của vết cạo mới và cảm giác nặng tay. Màu là thứ đổi theo thời gian và dễ làm giả nhất, kiểu vân thì trùng lặp giữa các loài nhiều hơn người ta tưởng.

Tên nu nhập khẩu và những cái tên dễ gây nhầm

Một phần đáng kể nu trên thị trường đến từ các nước láng giềng hoặc xa hơn. Các tên sau hay gặp trong lời rao, bạn nên hỏi kỹ khi nghe:

  • "Nu Lào", "nu Campuchia". Tên theo nơi xuất xứ, không phải tên loài. Có thể là nu hương, nu cẩm, nu kháo mọc ở nước bạn, cũng có thể là loài khác. Hỏi tiếp loài và hồ sơ nhập khẩu.
  • "Nu hương Nam Phi", "hương Phi". Thường chỉ gỗ hương nhập từ châu Phi, có loài thuộc chi Pterocarpus, màu và mùi gần hương nhưng không trùng hẳn.
  • Nu óc chó, nu phong, nu tần bì. Gỗ của các loài ôn đới, hay gặp ở dạng lớp mặt lạng mỏng dán lên ván. Đẹp và hợp pháp nếu ghi đúng tên, nhưng đôi khi được nhuộm và rao như nu Việt.
  • "Nu cẩm", "nu trắc", "nu sưa". Bướu của các loài trong chi Dalbergia. Hiếm và thuộc diện quản lý chặt. Khối lớn rao giá mềm cần được nghi ngờ trước.
  • "Nu rừng", "nu cổ thụ". Cụm từ tạo cảm giác quý mà không cho biết loài, tuổi hay nguồn gốc. Không nên coi là thông tin.

Một món đồ nu có thể vừa đẹp vừa đúng luật vừa không đắt nếu nó được gọi đúng tên. Xem thêm vật phẩm gỗ có ghi rõ chất liệu và nguồn gốc trên Vật Phẩm Phong Thủy nếu bạn cần một điểm so sánh khi đi chọn.

Câu hỏi thường gặp

Loại nu nào bền nhất để làm bàn trà dùng hằng ngày?

Theo kinh nghiệm của thợ, nu nghiến và nu hương cứng, nặng nên mặt bàn chịu va chạm tốt. Nu kháo, nu pơ mu mềm hơn, dễ móp, dễ trầy, hợp đồ trưng bày hoặc cần lớp phủ bảo vệ dày hơn. Độ bền còn phụ thuộc độ khô và cách hoàn thiện.

Ngửi thấy mùi thơm có chắc là nu hương hay pơ mu không?

Không chắc. Mùi có thể được tẩm thêm bằng tinh dầu hoặc hương liệu. Mùi tẩm thường nồng ở bề mặt, nhạt đi rõ khi cạo sâu, và hay có vị ngọt gắt. Mùi thật của gỗ đều từ ngoài vào trong và hiện lại ở mỗi vết cạo mới.

Nu kháo nhuộm có hại gì không?

Nhuộm màu không làm hỏng gỗ, vấn đề là bạn trả tiền cho tên loại nu khác. Chất nhuộm và lớp phủ không rõ thành phần cũng nên tránh dùng cho khay, bát đựng thức ăn. Nếu thích màu sẫm, hãy hỏi rõ món đồ đã được xử lý gì.

Có thể phân biệt các loại nu qua ảnh trên mạng không?

Ảnh chỉ giúp đoán ban đầu, vì ánh sáng, cân bằng màu và chỉnh sửa làm lệch màu gỗ rất nhiều. Mùi và độ nặng, hai dấu hiệu tin cậy nhất, thì ảnh không truyền được. Với món đồ đáng giá, bạn nên xem tận tay.

Nu gỗ nhập khẩu có cần giấy tờ không?

Nguyên lý chung là gỗ nhập khẩu phải có hồ sơ nhập khẩu hợp lệ, và loài thuộc danh mục CITES cần thêm giấy phép theo quy định. Người mua lẻ nên xin hoá đơn và hỏi người bán về hồ sơ. Khi có món lớn, hỏi kiểm lâm hoặc hải quan để biết yêu cầu hiện hành.

Nu pơ mu để lâu có còn mùi không?

Pơ mu nổi tiếng giữ mùi lâu, nhiều đồ cũ nhiều năm vẫn thơm khi cạo nhẹ. Bề mặt đã phủ sơn dày thì mùi bị giữ lại bên trong. Mùi nhạt dần theo thời gian là bình thường, không phải dấu hiệu gỗ hỏng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183